nhạc khúc

Học thuật
Thân thiện
nhạc khúc

Một nhạc khúc vui tươi được chơi trên chiếc đàn piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài nhạc: Một tác phẩm âm nhạc đã được soạn hoàn chỉnh, cấu trúc giai điệu rõ ràng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhạc sĩ ấy đã sáng tác một nhạc khúc rất cảm động.
    • Buổi hòa nhạc giới thiệu nhiều nhạc khúc nổi tiếng của thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "nhạc khúc" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi nói về âm nhạc cổ điển, tác phẩm giá trị nghệ thuật cao, hơn âm nhạc đại chúng đương đại.
    • Bộ sưu tập này bao gồm những nhạc khúc bất hủ của dân tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Bài hát: Danh từ. Chỉ tác phẩm âm nhạc cả phần nhạc lời, phổ biến trong đời sống hiện đại. ( dụ: )
  • Bản nhạc: Danh từ. Chỉ phần nhạc của một tác phẩm, có thể hoặc không lời, dùng phổ biến hơn "nhạc khúc". ( dụ: )
  • Ca khúc: Danh từ. Tương đương với "bài hát", nhấn mạnh đây tác phẩm để hát. ( dụ: )
  • Khúc nhạc: Danh từ. Có nghĩa tương tự "nhạc khúc" nhưng ít trang trọng hơn, có thể chỉ một đoạn nhạc ngắn. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Tác phẩm âm nhạc: Cụm danh từ. Chỉ chung một sáng tác âm nhạc.
  • Âm khúc: Danh từ (từ Hán Việt, ít dùng). Có nghĩa tương tự "nhạc khúc".
Lưu ý sử dụng
  • "Nhạc khúc" từ Hán Việt, mang tính chất văn chương, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bài hát", "bản nhạc" hoặc "ca khúc" nhiều hơn.
  • Từ này thường không dùng để chỉ các bản nhạc không lời ngắn, đơn giản hoặc nhạc trẻ hiện đại.
nhạc khúc

Một nhạc khúc vui tươi được chơi trên chiếc đàn piano.

  1. Bài nhạc.